Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
赤面
せきめん
đỏ mặt; ngượng ngùng; sự bối rối
赤面 赭面
あかつら, あかっつら
mặt đỏ; nhân vật phản diện (trong kabuki, jōruri, v.v.)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật