Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
赤子 赤児
あかご
em bé
赤子
せきし
em bé; thần dân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật