Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
贔屓 贔負
ひいき
thiên vị; yêu thích; người ủng hộ
贔屓
びいき
thích; thiên vị
贔屓
ひき, びし
rồng có vỏ rùa (thần thoại Trung Quốc); bixi