Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
贔屓 贔負
ひいき
thiên vị; yêu thích; người ủng hộ
贔屓
びいき
thích; thiên vị
贔屓
ひき, びし
rồng có vỏ rùa (thần thoại Trung Quốc); bixi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật