Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貴方 貴女 貴男
あなた
bạn; anh yêu; em yêu
貴方
あんた
bạn
貴方
きほう
nhà của bạn; bạn (cách viết thư)