Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
豚 豕
ぶた
lợn; thịt lợn; béo phì
豚
とん
lợn; thịt lợn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật