Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
話 話し 咄 噺
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại; chủ đề; đề tài; thảo luận; đàm phán; tranh luận; tin đồn; lời đồn; nghe nói; câu chuyện; truyện; ngụ ngôn; hoàn cảnh; chi tiết
話
わ
đơn vị đếm câu chuyện, tập phim truyền hình, v.v.

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật