Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
訳
わけ
lý do; nguyên nhân; ý nghĩa; lý trí; lý lẽ; hoàn cảnh; trường hợp; mối quan hệ tình cảm; chuyện tình
訳
やく
bản dịch