Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
解ける
ほどける
lỏng ra; tuột ra; thư giãn
溶ける 融ける 解ける 熔ける 鎔ける
とける
tan chảy; rã đông; nấu chảy; hòa tan
解ける
とける
được giải quyết; lỏng ra; tuột ra; bị hủy bỏ; được dỡ bỏ; tan biến; dịu đi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật