Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解く
ほどく
tháo; cởi; mở
解く 梳く
とく
tháo; cởi; mở; tháo chỉ; gỡ chỉ; giải; giải quyết; xua tan; làm rõ; hủy bỏ; giải tán; giải phóng; miễn nhiệm; chải; gỡ rối