Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
解く
ほどく
tháo; cởi; mở
解く 梳く
とく
tháo; cởi; mở; tháo chỉ; gỡ chỉ; giải; giải quyết; xua tan; làm rõ; hủy bỏ; giải tán; giải phóng; miễn nhiệm; chải; gỡ rối

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật