Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
見
み
nhìn; xem; thử (làm gì đó)
見
けん
quan điểm (về cuộc sống, v.v.); cách nhìn