Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
見
み
nhìn; xem; thử (làm gì đó)
見
けん
quan điểm (về cuộc sống, v.v.); cách nhìn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật