Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
要
かなめ
trục; điểm quan trọng; cây photinia Nhật Bản
要
よう
điểm chính; điều quan trọng; sự cần thiết; yêu cầu