Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
装う 粧う
よそおう
mặc; trang trí; giả vờ; cải trang
装う 粧う
よそう
múc; xới; mặc; trang trí