Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
装う 粧う
よそおう
mặc; trang trí; giả vờ; cải trang
装う 粧う
よそう
múc; xới; mặc; trang trí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật