Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
袋 嚢
ふくろ
túi; bao; vỏ cam (và các loại trái cây tương tự); ngõ cụt; mảnh đất bị bao quanh bởi nước
袋
たい
đơn vị đếm cho các vật bên trong túi