Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
術
じゅつ
nghệ thuật; kỹ thuật; kỹ năng; phương tiện; cách thức; mưu kế; mưu mẹo; bẫy; ma thuật; phép thuật
術
すべ
cách; phương pháp; phương tiện