Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
行者
ぎょうじゃ
người tu hành; người hành hương
行者 安者
あんじゃ
người giúp việc chùa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật