Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蜉蝣
ふゆう
con phù du; sự phù du (của cuộc sống)
蜉蝣 蜻蛉
かげろう
con phù du; sự ngắn ngủi (của cuộc sống); chuồn chuồn