Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
蜉蝣
ふゆう
con phù du; sự phù du (của cuộc sống)
蜉蝣 蜻蛉
かげろう
con phù du; sự ngắn ngủi (của cuộc sống); chuồn chuồn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật