Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
葉
は
lá; lưỡi (cỏ); kim (thông)
葉
よう
đơn vị đếm lá, tờ giấy, v.v.; đơn vị đếm thuyền

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật