Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
葉
は
lá; lưỡi (cỏ); kim (thông)
葉
よう
đơn vị đếm lá, tờ giấy, v.v.; đơn vị đếm thuyền