Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
荷
に
hàng hóa; hành lý; gánh nặng; trách nhiệm
荷
か
đơn vị đếm cho tải trọng (có thể mang trên vai)