Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
荷
に
hàng hóa; hành lý; gánh nặng; trách nhiệm
荷
か
đơn vị đếm cho tải trọng (có thể mang trên vai)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật