Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
荘厳
そうごん
trang nghiêm; hùng vĩ
荘厳
しょうごん, しょうげん
trang trí; tô điểm