Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自重
じじゅう
trọng lượng của xe (không tải); tải chết; trọng lượng bì; trọng lượng của bản thân
自重
じちょう
tự trọng; thận trọng; không hành động vội vàng; kiềm chế bản thân; chăm sóc bản thân; cẩn thận với sức khỏe của mình