Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
自重
じじゅう
trọng lượng của xe (không tải); tải chết; trọng lượng bì; trọng lượng của bản thân
自重
じちょう
tự trọng; thận trọng; không hành động vội vàng; kiềm chế bản thân; chăm sóc bản thân; cẩn thận với sức khỏe của mình

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật