Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
腰
こし
thắt lưng; eo; hông; độ đàn hồi
腰
ごし
tư thế
腰
こし, よう
đơn vị đếm kiếm, hakama, obi, v.v. đeo quanh eo; đơn vị đếm ống tên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật