Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
腕立て 腕立
うでたて
chống đẩy
腕立て
うでだて
khoe sức mạnh thể chất; dựa vào sức mạnh thể chất trong trận đấu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật