Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腕立て 腕立
うでたて
chống đẩy
腕立て
うでだて
khoe sức mạnh thể chất; dựa vào sức mạnh thể chất trong trận đấu