Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
能力
のうりょく
khả năng; năng lực
能力
のうりき
tu sĩ cấp thấp làm công việc tay chân tại chùa; nhân viên nam của chùa