Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
能力
のうりょく
khả năng; năng lực
能力
のうりき
tu sĩ cấp thấp làm công việc tay chân tại chùa; nhân viên nam của chùa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật