Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胡坐 胡座 胡床 趺坐
あぐら
ngồi xếp bằng
胡坐 胡座
こざ
ngồi xếp bằng