Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
背筋 背すじ
せすじ
xương sống; đường may sau lưng
背筋
はいきん
cơ bắp lưng; cơ lưng