Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
聖
せい
Thánh; thiêng liêng; thánh thiện
聖
ひじり
nhà sư đức hạnh cao; nhà sư; nhà sư Phật giáo sống ẩn dật; nhà truyền giáo Phật giáo; thánh (người đức hạnh); hoàng đế; bậc thầy; chuyên gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật