Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖
せい
Thánh; thiêng liêng; thánh thiện
聖
ひじり
nhà sư đức hạnh cao; nhà sư; nhà sư Phật giáo sống ẩn dật; nhà truyền giáo Phật giáo; thánh (người đức hạnh); hoàng đế; bậc thầy; chuyên gia