Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
者
もの, もん
người
者
しゃ
người; -er; chuyên gia; geisha; gái mại dâm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật