Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
羽
わ, ば
đơn vị đếm cho chim hoặc thỏ
羽 羽根
はね, は
lông vũ; cánh; lông tơ; cánh; cánh quạt (của quạt, cánh quạt, v.v.); cầu lông (trong cầu lông); cầu lông (trong hanetsuki); lông tên
羽
う
bậc thứ năm (trong thang âm ngũ cung Nhật Bản và Trung Quốc)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật