Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
羽
わ, ば
đơn vị đếm cho chim hoặc thỏ
羽 羽根
はね, は
lông vũ; cánh; lông tơ; cánh; cánh quạt (của quạt, cánh quạt, v.v.); cầu lông (trong cầu lông); cầu lông (trong hanetsuki); lông tên
羽
う
bậc thứ năm (trong thang âm ngũ cung Nhật Bản và Trung Quốc)