Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
罰
ばち
trừng phạt (thần thánh); nguyền rủa; báo ứng
罰
ばつ
trừng phạt; hình phạt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật