Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
罰
ばち
trừng phạt (thần thánh); nguyền rủa; báo ứng
罰
ばつ
trừng phạt; hình phạt