Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
罪
つみ
tội phạm; tội lỗi; hành vi sai trái; thiếu suy nghĩ; hình phạt; án phạt; lỗi; trách nhiệm; tội lỗi; thiếu suy nghĩ; thiếu cân nhắc
罪
ざい
tội ác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật