Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
終日
しゅうじつ
cả ngày; suốt cả ngày
終日
ひねもす, ひめもす
cả ngày
終日 日もすがら
ひもすがら
cả ngày

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật