Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
細々 細細
ほそぼそ
sống nghèo; tiếp tục khó khăn; rất hẹp
細々 細細
こまごま
chi tiết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật