Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
細々 細細
ほそぼそ
sống nghèo; tiếp tục khó khăn; rất hẹp
細々 細細
こまごま
chi tiết