Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
紛れ
まぐれ
may mắn; tình cờ
紛れ
まぎれ
nhầm lẫn; phức tạp; bị cảm xúc mạnh chi phối; cơn (giận dữ); khoảnh khắc (bực bội)