Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
糸
いと
sợi; chỉ; dây
糸
し
sợi chỉ; một phần mười nghìn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật