Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
突く 衝く 撞く 捺く
つく
đâm; chọc; chống; tấn công; đối mặt
突く 突付く 突つく
つつく
chọc nhẹ; mổ thức ăn; bới móc; xúi giục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật