Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
突く 衝く 撞く 捺く
つく
đâm; chọc; chống; tấn công; đối mặt
突く 突付く 突つく
つつく
chọc nhẹ; mổ thức ăn; bới móc; xúi giục