Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磔 磔刑
はりつけ, はっつけ
đóng cọc; đóng đinh
磔
たく
nguyên tắc thứ tám trong Bát pháp Vĩnh tự; nét rơi về bên phải và dày ở dưới