Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
眼鏡
メガネ
kính; kính mắt; kính đeo mắt; phán đoán; phán xét; phân biệt; nhận thức; sự thấu hiểu; bốn mắt
眼鏡
がんきょう
kính; mắt kính; kính đeo mắt