Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
眩暈 目眩 目まい 目眩い
めまい
chóng mặt; hoa mắt
眩暈
げんうん
chóng mặt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật