Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
眩暈 目眩 目まい 目眩い
めまい
chóng mặt; hoa mắt
眩暈
げんうん
chóng mặt