Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
県 縣
けん
tỉnh (Nhật Bản); huyện (Trung Quốc, Đài Loan, Na Uy, v.v.); tỉnh (Pháp); tỉnh (Ý, Tây Ban Nha, v.v.)
県 縣
あがた
lãnh thổ; vùng quê