Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
県 縣
けん
tỉnh (Nhật Bản); huyện (Trung Quốc, Đài Loan, Na Uy, v.v.); tỉnh (Pháp); tỉnh (Ý, Tây Ban Nha, v.v.)
県 縣
あがた
lãnh thổ; vùng quê

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật