Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
的
てき
thuộc về; mang tính; giống như; kiểu như; giống như; theo kiểu; về mặt; theo quan điểm; ông; bà; cô
的
まと
mục tiêu; đích; đối tượng; chủ đề; tiêu điểm; điểm (tranh luận)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật