Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
白鳥
はくちょう
thiên nga; chim trắng
白鳥
しらとり, しろとり
chim trắng; thiên nga

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật