Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
病
やまい
bệnh; bệnh tật; thói xấu; điểm yếu; lỗi
病
びょう
bệnh
労き 病き 病
いたずき, いたつき
đau đớn; rắc rối; bệnh tật