Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
病
やまい
bệnh; bệnh tật; thói xấu; điểm yếu; lỗi
病
びょう
bệnh
労き 病き 病
いたずき, いたつき
đau đớn; rắc rối; bệnh tật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật