Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
疲れ
つかれ
mệt mỏi; mệt nhọc
疲れ
づかれ
mệt mỏi (từ); mệt nhọc; mệt mỏi; kiệt sức

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật