Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疲れ
つかれ
mệt mỏi; mệt nhọc
疲れ
づかれ
mệt mỏi (từ); mệt nhọc; mệt mỏi; kiệt sức