Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
略 粗
ほぼ
gần như; xấp xỉ; khoảng
略
りゃく
viết tắt; lược bỏ; tóm tắt; ý chính; kế hoạch; chiến lược