Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
町 街
まち
thị trấn; khu phố; khu vực; trung tâm; phố chính; đường phố
町
ちょう
thị trấn; khu phố; đường phố; chō (đơn vị chiều dài); chō (đơn vị diện tích đất)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật