Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男手
おとこで
lao động nam; chữ viết tay nam; chữ Hán
男手
おのこで
chữ man'yōgana viết theo kiểu kaisho hoặc gyōsho