Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生魚 生肴
なまざかな, なまうお
cá sống; cá tươi
生魚
せいぎょ
cá sống; cá tươi