Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生姜 生薑 薑
しょうが
gừng
生姜 生薑
しょうきょう
gừng khô (thuốc truyền thống)