Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
生姜 生薑 薑
しょうが
gừng
生姜 生薑
しょうきょう
gừng khô (thuốc truyền thống)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật