Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
生地 素地
きじ
vải; chất liệu; vật liệu; kết cấu; bột nhào; bột bánh; chất lượng vốn có; bản chất thật; gốm chưa tráng men; da không trang điểm; kim loại chưa tráng
生地
せいち, しょうち
nơi sinh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật