Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生地 素地
きじ
vải; chất liệu; vật liệu; kết cấu; bột nhào; bột bánh; chất lượng vốn có; bản chất thật; gốm chưa tráng men; da không trang điểm; kim loại chưa tráng
生地
せいち, しょうち
nơi sinh