Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
現代
げんだい
thời đại hiện tại; ngày nay; thời đại hiện đại; thời hiện đại
現代
ヒュンダイ
Hyundai (công ty ô tô)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật