Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現代
げんだい
thời đại hiện tại; ngày nay; thời đại hiện đại; thời hiện đại
現代
ヒュンダイ
Hyundai (công ty ô tô)